cautious statement
Danh từ ghép: "cautious statement" (phát ngôn thận trọng) là một tuyên bố được đưa ra với sự cân nhắc kỹ lưỡng, thường bao gồm các biện pháp bảo lưu hoặc điều kiện để tránh gây hiểu lầm hoặc rủi ro. Từ ghép này nhấn mạnh tính từ "cautious" (thận trọng) bổ nghĩa cho danh từ "statement" (phát ngôn), tạo thành một cụm từ cố định chỉ một loại phát biểu có chủ ý.
- (Chính trị gia đã đưa ra một phát ngôn thận trọng về cải cách kinh tế, tránh bất kỳ lời hứa chắc chắn nào.)
- (Tại tòa án pháp lý, một phát ngôn thận trọng có thể bảo vệ nhân chứng khỏi việc tự buộc tội.)
- (Phát ngôn thận trọng của cô ấy về tiến độ dự án phản ánh sự không chắc chắn của cô ấy về hạn chót.)
"to issue a cautious statement": đưa ra một phát ngôn thận trọng, thường trong bối cảnh chính thức như báo chí hoặc ngoại giao.
- The company issued a cautious statement regarding the merger, citing potential regulatory hurdles. (Công ty đã đưa ra một phát ngôn thận trọng về vụ sáp nhập, viện dẫn các rào cản pháp lý tiềm ẩn.)
"a cautiously worded statement": một phát ngôn được diễn đạt một cách thận trọng, nhấn mạnh cách chọn từ ngữ cẩn thận.
- The scientist gave a cautiously worded statement to avoid overstating the findings. (Nhà khoa học đã đưa ra một phát ngôn được diễn đạt thận trọng để tránh phóng đại các phát hiện.)
Cautious (tính từ): thận trọng, cẩn trọng.
- She is a cautious investor. (Cô ấy là một nhà đầu tư thận trọng.)
Statement (danh từ): phát ngôn, tuyên bố.
- His statement was clear and direct. (Phát ngôn của anh ấy rõ ràng và trực tiếp.)
- Qualified statement: phát ngôn có điều kiện, tương tự "cautious statement" nhưng nhấn mạnh vào các giới hạn hoặc ngoại lệ.
- Tentative statement: phát ngôn dè dặt, thường mang tính tạm thời hoặc không chắc chắn.
- Diplomatic statement: phát ngôn ngoại giao, thường thận trọng để tránh xung đột.
To qualify a statement: làm cho một phát ngôn có điều kiện hoặc bảo lưu.
- He qualified his statement by adding that the data might be incomplete. (Anh ấy đã bảo lưu phát ngôn của mình bằng cách thêm rằng dữ liệu có thể không đầy đủ.)
To hedge a statement: né tránh hoặc thận trọng trong phát ngôn, thường bằng cách sử dụng từ ngữ mơ hồ.
- The CEO hedged his statement to avoid committing to the new policy. (CEO đã né tránh trong phát ngôn của mình để tránh cam kết với chính sách mới.)
- To err on the side of caution: nghiêng về sự thận trọng, hành động an toàn hơn.
- The official chose to err on the side of caution when making the cautious statement. (Quan chức đã chọn nghiêng về sự thận trọng khi đưa ra phát ngôn thận trọng.)